phonographer

/fou'nɔgrəfə/ Cách viết khác : (phonographist) /fou'nɔgrəfist/
Học thuật
Thân thiện
phonographer

A phonographer quickly transcribes the meeting notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết tốc ký (theo phương pháp Pitman): Một người được đào tạo hoặc kỹ năng sử dụng hệ thống tốc ký (cụ thể phương pháp Pitman) để ghi chép lời nói một cách nhanh chóng chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court employed a skilled phonographer to transcribe the entire trial. (Tòa án đã thuê một người viết tốc ký lành nghề để ghi chép toàn bộ phiên tòa.)
    • Before voice recorders were common, phonographers were essential for recording speeches. (Trước khi máy ghi âm phổ biến, những người viết tốc ký rất cần thiết để ghi lại các bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Work as a phonographer": làm nghề viết tốc ký.
    • She worked as a phonographer for a legal firm for many years. ( ấy đã làm nghề viết tốc ký cho một công ty luật trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonographist (n): (cách viết khác) người viết tốc ký.
  • Phonography (n): thuật tốc ký, hệ thống ký hiệu dùng trong tốc ký.
    • He studied phonography to become a court reporter. (Anh ấy đã học thuật tốc ký để trở thành phóng viên tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Stenographer: người viết tốc ký (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Shorthand writer: người viết tốc ký (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Từ "phonographer" này khác biệt rõ ràng với từ "phonograph" (máy hát đĩa). "Phonographer" liên quan đến việc ghi chép ngôn ngữ bằng ký hiệu, trong khi "phonograph" một thiết bị học để ghi phát lại âm thanh.
phonographer

A phonographer quickly transcribes the meeting notes.

danh từ
  1. người viết tốc ký (theo phương pháp Pit-man)