phonologie

Học thuật
Thân thiện
phonologie

La phonologie étudie les sons d'une langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Âm vị học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ, đặc biệtvề các âm vị (phonèmes) các quy tắc kết hợp, phân bố của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La phonologie est une discipline fondamentale en linguistique. (Âm vị họcmột ngành học cơ bản trong ngôn ngữ học.)
    • Il étudie la phonologie du français pour mieux comprendre son système sonore. (Anh ấy nghiên cứu âm vị học tiếng Pháp để hiểu hơn hệ thống âm thanh của .)
    • La différence entre la phonétique et la phonologie est souvent expliquée en cours. (Sự khác biệt giữa ngữ âm học âm vị học thường được giải thích trong các khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonologie générative": Âm vị học tạo sinh. Mộtthuyết âm vị học phát triển dựa trên ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky.

    • La phonologie générative a influencé de nombreuses recherches. (Âm vị học tạo sinh đã ảnh hưởng đến nhiều nghiên cứu.)
  • "Phonologie lexicale": Âm vị học từ vựng. Nghiên cứu về cấu trúc âm vị họccấp độ từ hình vị.

    • Ce phénomène s'explique par la phonologie lexicale. (Hiện tượng này được giải thích bằng âm vị học từ vựng.)
Biến thể từ liên quan
  • Phonologique (tính từ): thuộc về âm vị học.

    • Une règle phonologique. (Một quy tắc âm vị học.)
  • Phonologue (danh từ): nhà âm vị học.

    • Un phonologue réputé. (Một nhà âm vị học nổi tiếng.)
  • Phonème (danh từ giống đực): âm vị. Đơn vị âm thanh chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.

    • Les phonèmes /b/ et /p/ en français. (Các âm vị /b/ /p/ trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Systématique des sons (cụm từ): hệ thống học về âm thanh. (Cách gọi mang tính mô tả hơn là thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Phonologie autosegmentale: Âm vị học tự phân đoạn. Một mô hình âm vị học trong đó các đặc trưng âm vị học được biểu diễn trên các tầng (tier) riêng biệt.
  • Phonologie de dépendance: Âm vị học phụ thuộc. Mộtthuyết âm vị học nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc giữa các đơn vị âm thanh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phonologie".

phonologie

La phonologie étudie les sons d'une langue.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) âm vị học...

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phonologie"