phonologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Nhà âm vị học: Người chuyên nghiên cứu về âm vị học, một chuyên gia trong lĩnh vực ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống âm thanh và các âm vị của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce phonologue a publié une étude sur le système vocalique du français. (Nhà âm vị học này đã công bố một nghiên cứu về hệ thống nguyên âm của tiếng Pháp.)
- Pour analyser cette langue, il faut consulter un phonologue. (Để phân tích ngôn ngữ này, cần phải tham khảo ý kiến của một nhà âm vị học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên ngành ngôn ngữ học. Nó chỉ một nghề nghiệp hoặc chuyên môn cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Phonologie (danh từ giống cái): Âm vị học, ngành nghiên cứu về âm vị.
- La phonologie est une branche de la linguistique. (Âm vị học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
- Phonologique (tính từ): (thuộc) âm vị học.
- Une analyse phonologique. (Một phân tích âm vị học.)
- Phonémique (tính từ): (thuộc) âm vị, có liên quan chặt chẽ đến âm vị học.
- La transcription phonémique. (Phiên âm âm vị.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en phonologie: Chuyên gia về âm vị học. (Cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn.)
- Linguiste spécialisé en phonologie: Nhà ngôn ngữ học chuyên về âm vị học. (Cụm từ mô tả chi tiết hơn.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) nhà âm vị học