phonométrie

Học thuật
Thân thiện
phonométrie

La phonométrie permet de mesurer le volume sonore dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Phép đo âm lượng: "Phonométrie" là một kỹ thuật hoặc phương pháp khoa học dùng để đo lường cường độ, mức độ to nhỏ hoặc các đặc tính khác của âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phonométrie est utilisée pour évaluer la pollution sonore en ville. (Phép đo âm lượng được sử dụng để đánh giá ô nhiễm tiếng ồn trong thành phố.)
    • Ce laboratoire est spécialisé dans la phonométrie des sons industriels. (Phòng thí nghiệm này chuyên về phép đo âm lượng của âm thanh công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonométrie environnementale": phép đo âm lượng môi trường, thường dùng trong nghiên cứu về tiếng ồn môi trường.
    • La phonométrie environnementale est cruciale pour établir des normes de bruit. (Phép đo âm lượng môi trường rất quan trọng để thiết lập các tiêu chuẩn về tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonomètre (danh từ giống đực): máy đo âm lượng, dụng cụ dùng trong phép đo âm lượng.

    • L'ingénieur a utilisé un phonomètre précis. (Kỹ đã sử dụng một máy đo âm lượng chính xác.)
  • Phonométrique (tính từ): thuộc về phép đo âm lượng.

    • Une analyse phonométrique détaillée a été réalisée. (Một phân tích thuộc về phép đo âm lượng chi tiết đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure acoustique: phép đo âm học.
  • Mesure sonométrique: phép đo âm thanh (thường dùng cho tiếng ồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

phonométrie

La phonométrie permet de mesurer le volume sonore dans une salle de concert.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo âm lượng