phonoscope
/'founəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy thử đàn dây: Một thiết bị được sử dụng để kiểm tra, phân tích hoặc quan sát các rung động của dây đàn, thường trong bối cảnh nghiên cứu âm học hoặc chế tạo nhạc cụ.
- Máy ghi chấn động âm: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại và hiển thị các dao động hoặc rung động gây ra bởi âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The luthier used a phonoscope to check the vibration pattern of the violin string. (Người thợ làm đàn đã sử dụng một máy thử đàn dây để kiểm tra kiểu rung của dây đàn violin.)
- In the 19th-century laboratory, the phonoscope was an important tool for studying sound waves. (Trong phòng thí nghiệm thế kỷ 19, máy ghi chấn động âm là một công cụ quan trọng để nghiên cứu sóng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong lịch sử khoa học: "Phonoscope" thường được nhắc đến như một thiết bị lịch sử trong các thí nghiệm âm học thời kỳ đầu, trước khi có các công nghệ hiện đại như dao động ký (oscilloscope).
- The antique phonoscope in the museum demonstrated early attempts to visualize sound. (Chiếc máy ghi chấn động âm cổ trong viện bảo tàng minh họa cho những nỗ lực ban đầu để hiển thị âm thanh bằng hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonographic (adj): thuộc về máy ghi âm hoặc phép ghi âm.
- Stroboscope (n): máy soi nhanh, dụng cụ dùng để quan sát chuyển động tuần hoàn của vật thể.
- Oscilloscope (n): dao động ký, thiết bị điện tử hiện đại dùng để hiển thị và phân tích dạng sóng.
Từ đồng nghĩa
- Vibration recorder: máy ghi rung động.
- String tester: máy thử dây (trong ngữ cảnh cụ thể về đàn dây).
danh từ
- máy thử đàn dây
- máy ghi chấn động âm