phonotypical
/,founou'tipik/ Cách viết khác : (phonotypical) /,founou'tipikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lối in phiên âm: "phonotypical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hệ thống in ấn sử dụng các ký hiệu đặc biệt để thể hiện chính xác cách phát âm của từ ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book uses a phonotypical system to help learners with pronunciation. (Cuốn sách sử dụng một hệ thống in phiên âm để giúp người học phát âm.)
- Studying phonotypical notation requires understanding phonetic symbols. (Việc nghiên cứu ký hiệu in phiên âm đòi hỏi phải hiểu các ký hiệu ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phonotypical alphabet": bảng chữ cái dùng cho in phiên âm.
- Linguists sometimes use a phonotypical alphabet to transcribe speech sounds. (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi sử dụng một bảng chữ cái in phiên âm để ký âm các âm nói.)
"phonotypical representation": sự thể hiện bằng in phiên âm.
- The dictionary provides a phonotypical representation next to each entry. (Từ điển cung cấp phần thể hiện bằng in phiên âm bên cạnh mỗi mục từ.)
Biến thể và từ gần giống
Phonotypic (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về lối in phiên âm.
- "Phonotypic" is an alternative spelling of "phonotypical". ("Phonotypic" là cách viết khác của "phonotypical".)
Phonotype (n): hệ thống hoặc ký tự in phiên âm.
- The development of the phonotype was an important step in language education. (Sự phát triển của hệ thống in phiên âm là một bước tiến quan trọng trong giáo dục ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Phonetic (in printing context): (thuộc về ngữ âm, trong ngữ cảnh in ấn) - Thường dùng để chỉ việc thể hiện âm thanh bằng ký hiệu, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- Pronunciation-based: dựa trên cách phát âm.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, in ấn chuyên về phiên âm, hoặc giáo dục ngôn ngữ. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) lối in phiên âm