phonotypist
/'founoutaipist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ in bản in phiên âm: Một người chuyên thực hiện công việc in ấn các văn bản sử dụng hệ thống phiên âm, đặc biệt là hệ thống Phonotypy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The printing house hired a skilled phonotypist to produce the phonetic dictionary. (Nhà in đã thuê một thợ in bản in phiên âm lành nghề để sản xuất cuốn từ điển ngữ âm.)
- As a phonotypist, her job requires precision in setting phonetic symbols. (Là một thợ in bản in phiên âm, công việc của cô ấy đòi hỏi sự chính xác trong việc sắp chữ các ký hiệu ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của ngành in ấn và ngôn ngữ học, liên quan đến các hệ thống ký hiệu phiên âm cụ thể như Phonotypy.
Biến thể và từ gần giống
- Phonotypy (danh từ): Hệ thống in ấn hoặc ký hiệu dùng để biểu thị các âm thanh của lời nói.
- Phonetician (danh từ): Nhà ngữ âm học, chuyên gia nghiên cứu về âm thanh lời nói.
- Typesetter (danh từ): Thợ sắp chữ, một nghề in ấn rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phonetic printer: Thợ in bản in ngữ âm (cách diễn đạt mô tả, không phải là một từ chuyên môn cố định).
- Phonetic typesetter: Thợ sắp chữ ngữ âm.
Lưu ý
- "Phonotypist" là một từ chuyên môn, cụ thể và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về in ấn hoặc ngôn ngữ học.
danh từ
- thợ in bản in phiên âm