phormium

/'fɔ:miəm/
Học thuật
Thân thiện
phormium

A gardener plants a phormium in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai Tân Tây Lan: Một loại cây nguồn gốc từ New Zealand, thuộc họ Asphodelaceae, dài, cứng sợi bền, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several varieties of phormium. (Khu vườn trồng một số giống cây gai Tân Tây Lan.)
    • Phormium fibers are traditionally used in weaving. (Sợi từ cây gai Tân Tây Lan được sử dụng truyền thống trong nghề dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phormium tenax": Tên khoa học của loài phổ biến nhất, còn được gọi là New Zealand flax (lanh New Zealand).
    • Phormium tenax is an important plant in Māori culture. (Cây gai Tân Tây Lan loài Phormium tenax một loại cây quan trọng trong văn hóa Māori.)
Biến thể từ gần giống
  • New Zealand flax: Tên gọi thông thường khác cho cây phormium, đặc biệt loài .
  • Harakeke: Tên gọi của cây phormium trong tiếng Māori.
Từ đồng nghĩa
  • New Zealand flax: Lanh Tân Tây Lan (tên gọi thông thường dựa trên công dụng của sợi).
phormium

A gardener plants a phormium in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) gai Tân tây lan