phosgene

/'fɔzdʤi:n/
Học thuật
Thân thiện
phosgene

A chemist carefully handles a sealed container of phosgene in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Photgen: Một loại khí độc không màu, mùi giống mùi cỏ khô mới cắt, được sử dụng trong công nghiệp hóa chất từng được dùng làm khí hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phosgene was used as a chemical weapon during World War I. (Photgen đã được sử dụng làm khí hóa học trong Thế chiến thứ nhất.)
    • Extreme caution is required when handling phosgene in industrial settings. (Cần hết sức thận trọng khi xử lý photgen trong môi trường công nghiệp.)
    • The chemical formula for phosgene is COCl₂. (Công thức hóa học của photgen COCl₂.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phosgene poisoning": nhiễm độc photgen.

    • Symptoms of phosgene poisoning include difficulty breathing and pulmonary edema. (Các triệu chứng nhiễm độc photgen bao gồm khó thở phù phổi.)
  • "phosgene exposure": phơi nhiễm/phơi nhiễm với photgen.

    • Immediate medical attention is crucial after suspected phosgene exposure. (Việc chăm sóc y tế ngay lập tứcrất quan trọng sau khi nghi ngờ phơi nhiễm với photgen.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonyl chloride: Tên gọi hóa học khác của photgen.
  • COCl₂: Công thức hóa học của photgen.
Từ đồng nghĩa
  • Carbonyl chloride: Clorua carbonyl (tên gọi hóa học hệ thống).
  • Chemical warfare agent: Tác nhân chiến tranh hóa học (trong ngữ cảnh quân sự).
Lưu ý
  • Cảnh báo: "Phosgene" một chất cực kỳ nguy hiểm độc hại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, lịch sử, an toàn hóa chất hoặc các bối cảnh chuyên môn. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
phosgene

A chemist carefully handles a sealed container of phosgene in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Photgen