phosphatage

Học thuật
Thân thiện
phosphatage

Le phosphatage est une étape importante pour enrichir les sols agricoles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bón photphat: Trong nông nghiệp, "phosphatage" chỉ hành động bổ sung phân lân (phân chứa photphat) vào đất để cải tạo độ phì nhiêu cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phosphatage est essentiel pour les sols pauvres. (Việc bón photphat là thiết yếu cho các loại đất nghèo dinh dưỡng.)
    • L'agriculteur a programmé le phosphatage de ses champs avant les semis. (Người nông dân đã lên kế hoạch bón photphat cho các cánh đồng của mình trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phosphatage raisonné": bón photphat hợp lý (theo nhu cầu cụ thể của đất cây trồng).
    • La pratique du phosphatage raisonné permet d'économiser des engrais. (Việc thực hành bón photphat hợpcho phép tiết kiệm phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphate (danh từ giống đực): photphat, một loại muối hoặc hợp chất của axit photphoric, thường dùng làm phân bón.

    • Les engrais à base de phosphate sont courants. (Các loại phân bón gốc photphat rất phổ biến.)
  • Phosphater (động từ): bón photphat.

    • Il faut phosphater cette terre argileuse. (Cần phải bón photphat cho vùng đất sét này.)
Từ đồng nghĩa
  • Apport en phosphore: việc cung cấp/bổ sung photpho.
  • Fumure phosphatée: việc bón phân lân.
phosphatage

Le phosphatage est une étape importante pour enrichir les sols agricoles.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự bón photphat