phospholipide

Học thuật
Thân thiện
phospholipide

Un phospholipide forme la membrane d'une cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Photpholipit: Một loại lipid phức tạp, là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào trong tất cả các sinh vật sống. Phân tử của có một đầu ưa nước (chứa nhóm photphat) hai đuôi kỵ nước (thườngcác axit béo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La membrane cellulaire est principalement composée de phospholipides. (Màng tế bào chủ yếu được cấu tạo từ các photpholipit.)
    • Le phosphatidylcholine est un phospholipide courant. (Phosphatidylcholine là một photpholipit phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bicouche phospholipidique": Lớp kép photpholipit. Đâycấu trúc cơ bản của màng tế bào, nơi các phân tử photpholipit sắp xếp thành hai lớp với các đầu ưa nước hướng ra ngoài các đuôi kỵ nước hướng vào trong.
    • La bicouche phospholipidique assure la semi-perméabilité de la membrane. (Lớp kép photpholipit đảm bảo tính bán thấm của màng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Phospholipase (n.f): Photpholipaza. Một loại enzyme xúc tác cho quá trình thủy phân photpholipit.
  • Lipide (n.m): Lipid. Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ không hòa tan trong nước, bao gồm chất béo, dầu, sáp sterol. Photpholipit là một phân lớp của lipid.
Từ đồng nghĩa
  • Lipide phosphoré: Lipid chứa photpho. (Đâymột cách mô tả chung hơn cho photpholipit).
phospholipide

Un phospholipide forme la membrane d'une cellule.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; sinh vật học) photpholipit