phosphorate
/'fɔsfəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hoá học):
- Photpho hoá, cho hợp với photpho: Hành động đưa photpho vào một hợp chất hoặc nguyên tố khác để tạo thành một hợp chất mới có chứa photpho. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The process is designed to phosphorate the organic compound. (Quy trình được thiết kế để photpho hoá hợp chất hữu cơ.)
- Scientists can phosphorate certain metals to alter their properties. (Các nhà khoa học có thể cho photpho hợp với một số kim loại để thay đổi tính chất của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to phosphorate a substrate": photpho hoá một chất nền.
- The enzyme helps phosphorate the substrate during the reaction. (Enzyme giúp photpho hoá chất nền trong phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphorylation (n): Sự photpho hoá. Đây là danh từ chỉ quá trình hoặc hành động photpho hoá.
- Protein phosphorylation is a key regulatory mechanism. (Sự photpho hoá protein là một cơ chế điều hòa quan trọng.)
- Phosphorated (adj): Đã được photpho hoá.
- The phosphorated compound showed increased stability. (Hợp chất đã được photpho hoá cho thấy độ ổn định tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Phosphorylate (v): Photpho hoá. Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành rất phổ biến, thường dùng trong sinh hóa.
- The kinase enzyme will phosphorylate the target protein. (Enzyme kinase sẽ photpho hoá protein đích.)
Lưu ý
- "Phosphorate" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học và sinh hóa. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- (hoá học) photpho hoá, cho hợp với photpho