phosphorite
/'fɔsfərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Photphorit: Một loại đá trầm tích chứa hàm lượng cao các khoáng vật photphat, chủ yếu là apatit. Nó thường được hình thành trong môi trường biển và là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất phân bón photphat.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phosphorite deposits are mined for fertilizer production. (Các mỏ photphorit được khai thác để sản xuất phân bón.)
- The geologist identified the rock sample as phosphorite. (Nhà địa chất học xác định mẫu đá đó là photphorit.)
- This region has rich phosphorite resources. (Khu vực này có nguồn tài nguyên photphorit phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ "phosphorite" thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai khoáng và nông nghiệp để chỉ nguyên liệu thô chứa photpho.
- The quality of the phosphorite determines the efficiency of the fertilizer. (Chất lượng của photphorit quyết định hiệu quả của loại phân bón.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphate rock (n): Đá photphat. Đây là một thuật ngữ thông dụng hơn, thường dùng thay thế cho "phosphorite" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật và thương mại.
- Apatite (n): Apatit. Là khoáng vật photphat chính cấu tạo nên photphorit.
Từ đồng nghĩa
- Phosphate rock: đá photphat.
- Rock phosphate: đá photphat.
danh từ
- (khoáng chất) photphorit