phosphorism
/'fɔsfərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng nhiễm độc phốt-pho: Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi việc hấp thụ hoặc tiếp xúc quá mức với phốt-pho, đặc biệt là phốt-pho trắng hoặc vàng, dẫn đến các triệu chứng ngộ độc mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chronic exposure in the match factory led to several cases of phosphorism. (Việc tiếp xúc lâu dài tại nhà máy diêm đã dẫn đến một số ca mắc chứng nhiễm độc phốt-pho.)
- The doctor diagnosed the patient's symptoms as phosphorism. (Bác sĩ chẩn đoán các triệu chứng của bệnh nhân là chứng nhiễm độc phốt-pho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from phosphorism": mắc phải chứng nhiễm độc phốt-pho.
- The workers suffered from phosphorism due to unsafe industrial practices. (Các công nhân mắc chứng nhiễm độc phốt-pho do các thực hành công nghiệp không an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphorus (n): Phốt-pho, một nguyên tố hóa học.
- Phosphoric (adj): (Thuộc về) phốt-pho.
- Phosphorous (adj): Chứa phốt-pho.
Từ đồng nghĩa
- Phosphorus poisoning: Ngộ độc phốt-pho.
- Chronic phosphorus intoxication: Nhiễm độc phốt-pho mãn tính.
Lưu ý
- Phosphorism là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, y học lao động hoặc lịch sử y học để mô tả tình trạng ngộ độc nghề nghiệp phổ biến trong các ngành công nghiệp sử dụng phốt-pho trắng (như sản xuất diêm) trước khi có các quy định an toàn hiện đại.
danh từ
- (y học) chứng nhiễm độc photpho