photo finish

photo finish

Two horses cross the finish line in a photo finish.

Định nghĩa

Danh từ: - Kết thúc sít sao (trong thể thao): "photo finish" chỉ một kết thúc cuộc đua (thường đua ngựa, đua xe, chạy) các đối thủ về đích gần như cùng lúc, đến mức người thắng cuộc chỉ có thể được xác định bằng cách xem xét bức ảnh chụp tại thời điểm họ chạm vạch đích. - Kết thúc rất sát (nghĩa bóng): "photo finish" có thể dùng để chỉ bất kỳ cuộc cạnh tranh, cuộc đua nào (trong chính trị, kinh doanh, hay cuộc sống) kết quả rất khó phân định, phải dựa vào những chi tiết nhỏ nhất để xác định người thắng cuộc.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua sít sao đến mức cần một kết thúc sít sao qua ảnh để xác định người thắng cuộc.)
  • (Trong cuộc bầu cử, hai ứng cử viên ngang tài ngang sức, dẫn đến một kết thúc sít sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a photo finish in politics": một cuộc bầu cử hoặc tranh luận chính trị kết quả rất sát.
    • The presidential race was a photo finish, with the winner decided by only a few hundred votes. (Cuộc đua tổng thống một kết thúc sít sao, với người thắng cuộc chỉ được quyết định bởi vài trăm phiếu bầu.)
  • "a photo finish in business": một cuộc cạnh tranh thương mại hoặc đấu thầu kết quả gần như hòa.
    • The two companies had a photo finish in the bidding war for the contract. (Hai công ty đã một kết thúc sít sao trong cuộc chiến đấu thầu hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photo-finish (tính từ): liên quan đến hoặc mô tả một kết thúc sít sao kiểu này.
    • The photo-finish camera captured the exact moment. (Máy ảnh kết thúc sít sao đã chụp lại chính xác khoảnh khắc đó.)
  • Dead heat: kết quả hòa trong một cuộc đua, thường dùng đồng nghĩa với "photo finish" nhưng không yêu cầu phải ảnh.
    • The race ended in a dead heat, so both runners were awarded gold medals. (Cuộc đua kết thúc với kết quả hòa, vậy cả hai vận động viên đều được trao huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight finish: kết thúc chặt chẽ, sát sao.
  • Close call: tình huống suýt soát, kết quả rất gần.
    • The game was a close call, with the winning goal scored in the final seconds. (Trận đấu một tình huống suýt soát, với bàn thắng quyết định được ghi trong những giây cuối cùng.)
  • Neck and neck: ngang nhau, sát nút (thường dùng để mô tả cuộc đua trước khi kết thúc).
    • The horses were neck and neck heading into the final stretch. (Những con ngựa đang ngang nhau khi tiến vào đoạn đường cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • "down to the wire": quyết định vào phút chót, rất sát.
    • The championship match went down to the wire, ending in a photo finish. (Trận chung kết đi đến phút chót, kết thúc với một kết thúc sít sao qua ảnh.)

Từ gần giống

Từ chứa "photo finish"