photofinish

/'foutou'finiʃ/
Học thuật
Thân thiện
photofinish

A horse race ends in a photofinish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết quả về đích rất sít sao phải dùng ảnh để xác định: Một tình huống trong các cuộc đua (thường đua ngựa, điền kinh) khi hai hoặc nhiều đối thủ về đích gần như cùng lúc, đến mức thứ hạng chỉ có thể được xác định chính xác bằng cách xem xét ảnh chụp tốc độ cao tại vạch đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The race ended in a photofinish, with the winner decided by a few millimeters. (Cuộc đua kết thúc với một kết quả phải dùng ảnh để phân định, người thắng cuộc được xác định chỉ cách nhau vài milimét.)
    • After reviewing the photofinish, the judges awarded the gold medal to the runner on the inside lane. (Sau khi xem xét ảnh chụp về đích, ban giám khảo đã trao huy chương vàng cho vận động viên chạylàn trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be decided by a photofinish": được quyết định bằng ảnh chụp về đích.

    • The championship was decided by a photofinish. (Chứcđịch đã được quyết định bằng ảnh chụp về đích.)
  • "a photofinish result": một kết quả phải dùng đến ảnh chụp về đích.

    • It was a photofinish result that kept everyone on the edge of their seats. (Đó một kết quả phải dùng đến ảnh chụp về đích khiến mọi người hồi hộp đến tận phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Photo finish (n): Cách viết khác ( khoảng trắng) của cùng một từ, với nghĩa giống hệt.
  • Dead heat (n): Kết quả hòa, khi hai hoặc nhiều đối thủ về đích chính xác cùng lúc. (Đây một khái niệm liên quan nhưng khác biệt: "photofinish" có thể người thắng, còn "dead heat" hòa nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Close finish: Kết quả về đích sít sao.
  • Tight finish: Kết quả về đích chặt chẽ, rất gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "photofinish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "photofinish")

photofinish

A horse race ends in a photofinish.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) lúc về đích phải chụp ảnh mới xác định được thứ bậc (ngựa đua)