photo-electron
/,foutoui'lektrɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quang điện tử: Một electron được giải phóng ra từ bề mặt của một vật liệu (thường là kim loại) khi bề mặt đó hấp thụ năng lượng từ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Đây là hiệu ứng cơ bản của hiện tượng quang điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The energy of the photo-electron depends on the frequency of the incident light. (Năng lượng của quang điện tử phụ thuộc vào tần số của ánh sáng tới.)
- Einstein's explanation of the photo-electron effect won him the Nobel Prize. (Lời giải thích của Einstein về hiệu ứng quang điện tử đã giúp ông giành giải Nobel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"photo-electron emission": sự phát xạ quang điện tử, quá trình các quang điện tử bị bật ra khỏi bề mặt.
- The efficiency of photo-electron emission is crucial for solar cell technology. (Hiệu suất của sự phát xạ quang điện tử là rất quan trọng đối với công nghệ pin mặt trời.)
"photo-electron spectroscopy": phổ quang điện tử, một kỹ thuật phân tích dùng để nghiên cứu cấu trúc điện tử của vật liệu.
- Scientists used photo-electron spectroscopy to study the surface composition. (Các nhà khoa học đã sử dụng phổ quang điện tử để nghiên cứu thành phần bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Photoelectric (adj): (thuộc về) quang điện.
- The photoelectric effect is a key concept in quantum mechanics. (Hiệu ứng quang điện là một khái niệm then chốt trong cơ học lượng tử.)
Photoelectron (n): (cách viết khác, không có dấu gạch ngang) quang điện tử.
- This is an alternative spelling for "photo-electron". (Đây là cách viết khác của "photo-electron".)
Từ đồng nghĩa
- Photoelectron: Quang điện tử (cùng nghĩa, chỉ khác cách viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "photo-electron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "photo-electron")
danh từ
- quang điện tử