photobiotic
/'foutoubai'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sống được ở nơi có ánh sáng: Thuật ngữ sinh học mô tả một sinh vật hoặc một quá trình sống chỉ có thể tồn tại, phát triển hoặc hoàn thành khi có sự hiện diện của ánh sáng. Nếu thiếu ánh sáng, sinh vật hoặc quá trình đó sẽ không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certain algae are photobiotic organisms. (Một số loài tảo là những sinh vật chỉ sống được ở nơi có ánh sáng.)
- The photobiotic reaction is essential for the plant's germination. (Phản ứng cần ánh sáng là điều kiện thiết yếu cho sự nảy mầm của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Photobiotic requirement: Yêu cầu về ánh sáng để sống.
- Studying the photobiotic requirements of deep-sea bacteria is challenging. (Việc nghiên cứu các yêu cầu về ánh sáng để sống của vi khuẩn biển sâu rất thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Photobiology (n): Sinh học ánh sáng, ngành nghiên cứu tác động của ánh sáng lên sinh vật.
- Phototrophic (adj): Quang dưỡng, chỉ sinh vật tự dưỡng sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ (nghĩa hẹp và chuyên môn hơn so với "photobiotic").
Từ đồng nghĩa
- Light-dependent: Phụ thuộc vào ánh sáng.
- Obligately photic: Bắt buộc cần ánh sáng.
tính từ
- (sinh vật học) chỉ sống được ở nơi có ánh sáng