photocalque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Phép can ảnh, ảnh can: Một kỹ thuật hoặc quy trình sao chép một hình ảnh hoặc bản vẽ bằng phương pháp quang học, thường liên quan đến việc sử dụng ánh sáng để chuyển hình ảnh lên một bề mặt nhạy sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le photocalque est utilisé en cartographie pour reproduire des plans. (Phép can ảnh được sử dụng trong bản đồ học để sao chép các bản đồ.)
- Cette ancienne technique de photocalque a été remplacée par des méthodes numériques. (Kỹ thuật can ảnh cổ điển này đã được thay thế bằng các phương pháp kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réaliser un photocalque": thực hiện một phép can ảnh.
- Il faut réaliser un photocalque de ce dessin technique. (Cần phải thực hiện một phép can ảnh cho bản vẽ kỹ thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Calque (nm): bản can, bản sao; sự vay mượn ngôn ngữ.
- Photocopie (nf): bản sao chụp, bản photocopy.
Từ đồng nghĩa
- Reproduction photographique: sự sao chép bằng ảnh chụp.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) phép can ảnh
- ảnh can