photocellule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tế bào quang điện: Một thiết bị điện tử chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện. Nó còn được gọi là quang trở hoặc cảm biến quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La photocellule détecte la présence de lumière et active le système. (Tế bào quang điện phát hiện sự có mặt của ánh sáng và kích hoạt hệ thống.)
- L'éclairage public s'allume automatiquement grâce à une photocellule. (Đèn đường bật sáng tự động nhờ một tế bào quang điện.)
- Cette photocellule est très sensible aux variations lumineuses. (Tế bào quang điện này rất nhạy với sự thay đổi ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Photocellule au sélénium": Tế bào quang điện bằng selen (một loại vật liệu cụ thể).
- Les premières photocellules utilisaient souvent du sélénium. (Những tế bào quang điện đầu tiên thường sử dụng selen.)
"Commande par photocellule": Điều khiển bằng tế bào quang điện.
- La porte du garage s'ouvre par commande par photocellule. (Cửa nhà để xe mở ra bằng điều khiển tế bào quang điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Photorésistance (n.f.) / Photoconducteur (n.m.): Quang trở, một loại linh kiện có điện trở thay đổi theo cường độ ánh sáng chiếu vào. Đây là một loại phổ biến.
- Cellule photovoltaïque (n.f.): Pin mặt trời, tế bào quang điện chuyên để sản xuất điện.
- Détecteur de lumière (n.m.): Cảm biến ánh sáng, một cách gọi chung cho các thiết bị như .
Từ đồng nghĩa
- Cellule photoélectrique (n.f.): Tế bào quang điện (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Capteur de lumière (n.m.): Cảm biến ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
Être équipé d'une photocellule: Được trang bị một tế bào quang điện.
- Le réveil est équipé d'une photocellule pour ajuster la luminosité. (Chiếc đồng hồ báo thức được trang bị một tế bào quang điện để điều chỉnh độ sáng.)
Déclenché par une photocellule: Được kích hoạt bởi một tế bào quang điện.
- L'alarme est déclenchée par une photocellule. (Chuông báo động được kích hoạt bởi một tế bào quang điện.)
danh từ giống cái
- (vật lý học) tế bào quang điện