photochromatic
/,foutoukrə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ảnh màu: Mô tả tính chất liên quan đến ảnh chụp có màu sắc hoặc kỹ thuật tạo ra ảnh màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The exhibition featured advanced photochromatic techniques. (Triển lãm trưng bày các kỹ thuật ảnh màu tiên tiến.)
- This is a photochromatic print from the 1970s. (Đây là một bản in ảnh màu từ những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Photochromatic analysis: Phân tích ảnh màu.
- Photochromatic analysis revealed new details in the ancient painting. (Phân tích ảnh màu đã tiết lộ những chi tiết mới trong bức tranh cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Photochromic (adj): Quang sắc, có khả năng thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng (như kính đổi màu).
- Photochromic lenses darken in sunlight. (Tròng kính quang sắc tối màu đi dưới ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Color photographic: (Thuộc) ảnh chụp màu.