photoconducteur

Học thuật
Thân thiện
photoconducteur

Un photoconducteur devient plus conducteur sous l'éclairage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quang dẫn: Chỉ tính chất của một vật liệu điện trở suất của giảm đi (tức là độ dẫn điện tăng lên) khi được chiếu sáng. Đâymột hiệu ứng vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sélénium est un matériau photoconducteur. (Selen là một vật liệu quang dẫn.)
    • On utilise un composant photoconducteur dans ce détecteur de lumière. (Một linh kiện quang dẫn được sử dụng trong cảm biến ánh sáng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet photoconducteur": Hiệu ứng quang dẫn.
    • L'effet photoconducteur est à la base du fonctionnement des photocopieurs. (Hiệu ứng quang dẫnnguyênhoạt động của máy photocopy.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoconductivité (danh từ giống cái): Tính quang dẫn, hiệu ứng quang dẫn.

    • La photoconductivité du matériau a été mesurée en laboratoire. (Tính quang dẫn của vật liệu đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
  • Photoconduction (danh từ giống cái): Sự quang dẫn.

    • Ce phénomène est appelé photoconduction. (Hiện tượng này được gọi là sự quang dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Photosensible (tính từ): Nhạy sáng (có thể chỉ chung tính chất thay đổi dưới ánh sáng, không nhất thiết chỉ độ dẫn điện).
  • Semi-conducteur photosensible (cụm danh từ): Chất bán dẫn nhạy sáng (một loại vật liệu cụ thể tính quang dẫn).
photoconducteur

Un photoconducteur devient plus conducteur sous l'éclairage.

tính từ
  1. (vậthọc) quang dẫn

Từ có nhắc đến "photoconducteur"