photoconductivity

/'foutoukɔndʌk'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
photoconductivity

A scientist measures the photoconductivity of a semiconductor sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quang dẫn: Hiện tượng vật trong đó độ dẫn điện của một vật liệu (thường chất bán dẫn) tăng lên khi hấp thụ bức xạ điện từ, chẳng hạn như ánh sáng.
    • Suất quang dẫn: Đại lượng đặc trưng cho mức độ thay đổi độ dẫn điện dưới tác dụng của ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photoconductivity of selenium makes it useful in photocopiers. (Tính quang dẫn của selen khiến hữu ích trong máy photocopy.)
    • Scientists are studying the photoconductivity of new organic materials for solar cells. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu suất quang dẫn của các vật liệu hữu cơ mới cho pin mặt trời.)
    • The experiment measured the increase in photoconductivity when the sample was exposed to laser light. (Thí nghiệm đo lường sự gia tăng tính quang dẫn khi mẫu vật được chiếu bằng ánh sáng laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intrinsic photoconductivity": Tính quang dẫn nội tại, xảy ra khi photon ánh sáng kích thích các electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn bên trong vật liệu.

    • Intrinsic photoconductivity is dominant in pure semiconductors at certain wavelengths. (Tính quang dẫn nội tại chiếm ưu thế trong chất bán dẫn tinh khiếtmột số bước sóng nhất định.)
  • "Extrinsic photoconductivity": Tính quang dẫn ngoại lai, xảy ra khi photon ánh sáng kích thích các electron từ các mức năng lượng tạp chất (chất cho hoặc chất nhận) trong vật liệu.

    • Doped semiconductors often exhibit extrinsic photoconductivity. (Các chất bán dẫn pha tạp thường thể hiện tính quang dẫn ngoại lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoconductive (adj): tính quang dẫn.

    • A photoconductive material changes its electrical resistance when light shines on it. (Một vật liệu tính quang dẫn thay đổi điện trở của khi ánh sáng chiếu vào.)
  • Photoconductor (n): chất quang dẫn, vật liệu thể hiện tính quang dẫn.

    • Cadmium sulfide is a common photoconductor used in light sensors. (Cadmium sulfide một chất quang dẫn phổ biến được dùng trong cảm biến ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Photoconduction (n): sự quang dẫn (thường dùng để chỉ hiện tượng một cách tổng quát).
  • Photosensitivity (n): tính nhạy quang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phản ứng khác với ánh sáng ngoài sự thay đổi độ dẫn điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

photoconductivity

A scientist measures the photoconductivity of a semiconductor sample.

danh từ
  1. (vật ) tính quang dẫn
  2. suất quang dẫn