photocopie

danh từ giống cái
  1. sự sao chụp
  2. bản sao chụp, ảnh sao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "photocopie"

Từ có nhắc đến "photocopie"

photocopie
Une employée fait une photocopie d'un document important.