photogenic

/,foutə'dʤenik/
tính từ
  1. tạo ánh sáng, sinh ánh sáng
  2. ăn ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "photogenic"

photogenic
She has a photogenic smile that lights up every picture.