photogenic

/,foutə'dʤenik/
Học thuật
Thân thiện
photogenic

She has a photogenic smile that lights up every picture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn ảnh: Chỉ người hoặc vật trông đẹp một cách tự nhiên thu hút trong ảnh chụp, thường đẹp hơn so với ngoài đời thực.
    • Dễ chụp ảnh: đặc điểm khiến việc chụp ảnh trở nên dễ dàng cho kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is very photogenic, so every picture of her looks amazing. ( ấy rất ăn ảnh, vậy mọi bức ảnh của ấy đều trông tuyệt vời.)
    • The model's photogenic face is perfect for magazine covers. (Khuôn mặt ăn ảnh của người mẫu đó rất hoàn hảo cho các trang bìa tạp chí.)
    • Some landscapes are more photogenic at sunset. (Một số phong cảnh trông dễ chụp hơn vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photogenic quality": phẩm chất ăn ảnh, đặc tính dễ tạo ra những bức ảnh đẹp.
    • The old building has a certain photogenic quality that attracts many photographers. (Tòa nhà một phẩm chất ăn ảnh nào đó thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Photogenically (trạng từ): một cách ăn ảnh.
    • The light fell photogenically on her face. (Ánh sáng chiếu một cách ăn ảnh lên khuôn mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Camera-friendly: thân thiện với máy ảnh (cách nói thông tục).
  • Picture-perfect: hoàn hảo như trong ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Unphotogenic: không ăn ảnh.
    • He jokes that he is unphotogenic because his photos never look good. (Anh ấy đùa rằng mình không ăn ảnh ảnh của anh ấy chẳng bao giờ trông đẹp.)
photogenic

She has a photogenic smile that lights up every picture.

tính từ
  1. tạo ánh sáng, sinh ánh sáng
  2. ăn ảnh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "photogenic"