photogenic
/,foutə'dʤenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn ảnh: Chỉ người hoặc vật trông đẹp một cách tự nhiên và thu hút trong ảnh chụp, thường đẹp hơn so với ngoài đời thực.
- Dễ chụp ảnh: Có đặc điểm khiến việc chụp ảnh trở nên dễ dàng và cho kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very photogenic, so every picture of her looks amazing. (Cô ấy rất ăn ảnh, vì vậy mọi bức ảnh của cô ấy đều trông tuyệt vời.)
- The model's photogenic face is perfect for magazine covers. (Khuôn mặt ăn ảnh của người mẫu đó rất hoàn hảo cho các trang bìa tạp chí.)
- Some landscapes are more photogenic at sunset. (Một số phong cảnh trông dễ chụp hơn vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Photogenic quality": phẩm chất ăn ảnh, đặc tính dễ tạo ra những bức ảnh đẹp.
- The old building has a certain photogenic quality that attracts many photographers. (Tòa nhà cũ có một phẩm chất ăn ảnh nào đó thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Photogenically (trạng từ): một cách ăn ảnh.
- The light fell photogenically on her face. (Ánh sáng chiếu một cách ăn ảnh lên khuôn mặt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Camera-friendly: thân thiện với máy ảnh (cách nói thông tục).
- Picture-perfect: hoàn hảo như trong ảnh.
Từ trái nghĩa
- Unphotogenic: không ăn ảnh.
- He jokes that he is unphotogenic because his photos never look good. (Anh ấy đùa rằng mình không ăn ảnh vì ảnh của anh ấy chẳng bao giờ trông đẹp.)
tính từ
- tạo ánh sáng, sinh ánh sáng
- ăn ảnh