photograveur

Học thuật
Thân thiện
photograveur

Le photograveur examine une plaque de métal sous une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ khắc ảnh: Người thợ chuyên nghiệp thực hiện kỹ thuật khắc hình ảnh lên một bề mặt (thườngkim loại) bằng phương pháp hóa học dựa trên tác dụng của ánh sáng, để phục vụ cho việc in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le photograveur prépare la plaque pour l'impression du magazine. (Người thợ khắc ảnh chuẩn bị tấm khuôn cho việc in tạp chí.)
    • C'est un métier spécialisé : photograveur. (Đómột nghề chuyên môn: thợ khắc ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về in ấn, xuất bản công nghiệp đồ họa. chỉ nghề nghiệp cụ thể, không dùng với nghĩa bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Photogravure (danh từ giống cái): Kỹ thuật khắc ảnh; bản khắc ảnh.
    • La photogravure est une technique ancienne. (Kỹ thuật khắc ảnhmột kỹ thuật cổ.)
  • Graveur (danh từ giống đực): Thợ khắc, nghệ nhân khắc.
    • Un graveur sur bois. (Một thợ khắc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Technicien en photogravure: Kỹ thuật viên khắc ảnh. (Từ đồng nghĩa chuyên môn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
photograveur

Le photograveur examine une plaque de métal sous une loupe.

danh từ giống đực
  1. thợ khắc ảnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "photograveur"