photogénie

Học thuật
Thân thiện
photogénie

Une actrice célèbre est connue pour sa photogénie naturelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ăn ảnh: Phẩm chất của một người hoặc một vật khiến họ trông đẹp hơn, hấp dẫn hơn trong ảnh chụp so với ngoài đời thực.
    • (Từ , nghĩa ) Sự phát sáng: Khả năng phát ra ánh sáng hoặc phản ứng với ánh sáng (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce mannequin a une photogénie incroyable. (Người mẫu này sự ăn ảnh đáng kinh ngạc.)
    • Malgré sa beauté, elle manque de photogénie. (Mặc dù xinh đẹp, nhưng ấy lại thiếu sự ăn ảnh.)
    • La photogénie de ce paysage est magnifique. (Sự ăn ảnh của phong cảnh này thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir de la photogénie": có duyên ăn ảnh.

    • Il a vraiment de la photogénie, toutes ses photos sont réussies. (Anh ấy thực sự có duyên ăn ảnh, tất cả ảnh của anh đều đẹp.)
  • "manquer de photogénie": thiếu sự ăn ảnh.

    • Certaines personnes sont belles mais manquent de photogénie. (Một số người đẹp nhưng lại thiếu sự ăn ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Photogénique (tính từ): ăn ảnh.
    • Elle est très photogénique. ( ấy rất ăn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauté photographique: vẻ đẹp trong ảnh chụp (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • A-photogénique: không ăn ảnh (từ hiếm dùng).
photogénie

Une actrice célèbre est connue pour sa photogénie naturelle.

danh từ giống cái
  1. sự ăn ảnh
  2. (từ , nghĩa ) sự phát sáng

Từ gần giống