photogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ăn ảnh: Phẩm chất của một người hoặc một vật khiến họ trông đẹp hơn, hấp dẫn hơn trong ảnh chụp so với ngoài đời thực.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự phát sáng: Khả năng phát ra ánh sáng hoặc phản ứng với ánh sáng (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce mannequin a une photogénie incroyable. (Người mẫu này có sự ăn ảnh đáng kinh ngạc.)
- Malgré sa beauté, elle manque de photogénie. (Mặc dù xinh đẹp, nhưng cô ấy lại thiếu sự ăn ảnh.)
- La photogénie de ce paysage est magnifique. (Sự ăn ảnh của phong cảnh này thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de la photogénie": có duyên ăn ảnh.
- Il a vraiment de la photogénie, toutes ses photos sont réussies. (Anh ấy thực sự có duyên ăn ảnh, tất cả ảnh của anh đều đẹp.)
"manquer de photogénie": thiếu sự ăn ảnh.
- Certaines personnes sont belles mais manquent de photogénie. (Một số người đẹp nhưng lại thiếu sự ăn ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Photogénique (tính từ): ăn ảnh.
- Elle est très photogénique. (Cô ấy rất ăn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Beauté photographique: vẻ đẹp trong ảnh chụp (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
- A-photogénique: không ăn ảnh (từ hiếm dùng).
danh từ giống cái
- sự ăn ảnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự phát sáng