photolithographie
Học thuậtThân thiện
Une chercheuse utilise la photolithographie pour créer un motif sur une plaquette de silicium.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật in ảnh litô: Một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh được chuyển lên bề mặt in (thường là một tấm kim loại) bằng cách sử dụng ánh sáng và các quá trình hóa học. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong sản xuất vi mạch điện tử và in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La photolithographie est essentielle pour fabriquer des puces électroniques. (Kỹ thuật in ảnh litô rất cần thiết để chế tạo các con chip điện tử.)
- Cette étape de la production utilise la photolithographie. (Giai đoạn sản xuất này sử dụng kỹ thuật in ảnh litô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de photolithographie": quy trình in ảnh litô.
- Le procédé de photolithographie est très précis. (Quy trình in ảnh litô rất chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
Photolithographier (động từ): thực hiện kỹ thuật in ảnh litô.
- Il faut photolithographier cette couche. (Cần phải in ảnh litô lớp này.)
Photolithographique (tính từ): thuộc về kỹ thuật in ảnh litô.
- Un masque photolithographique. (Một mặt nạ dùng cho kỹ thuật in ảnh litô.)
Từ đồng nghĩa
- Lithographie optique: in litô quang học (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
Une chercheuse utilise la photolithographie pour créer un motif sur une plaquette de silicium.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) kỹ thuật in ảnh litô