photomécanique

Học thuật
Thân thiện
photomécanique

La photomécanique est utilisée pour reproduire des illustrations dans un livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về in chụp: "photomécanique" là một tính từ mô tả các quy trình hoặc kỹ thuật liên quan đến việc tái tạo hình ảnh bằng cách sử dụng kết hợp các phương pháp nhiếp ảnh cơ khí, thường dùng trong ngành in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La reproduction photomécanique a révolutionné l'impression. (Kỹ thuật in chụp đã cách mạng hóa ngành in ấn.)
    • Ce procédé photomécanique permet une grande précision. (Quy trình in chụp này cho phép độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traitement photomécanique": xử lý in chụp.
    • Le traitement photomécanique des images est une étape cruciale. (Việc xử lý in chụp hình ảnhmột bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photomécaniquement (trạng từ): một cách thuộc về in chụp.
    • L'image a été reproduite photomécaniquement. (Hình ảnh đã được tái tạo bằng phương pháp in chụp.)
Từ đồng nghĩa
  • Photographique et mécanique: (thuộc về) nhiếp ảnh cơ khí (mô tả chung, không phải một từ đơn).
  • De reproduction par procédé photo: (thuộc về) tái tạo bằng quy trình ảnh.
photomécanique

La photomécanique est utilisée pour reproduire des illustrations dans un livre.

tính từ
  1. in chụp