photometry
/fou'tɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo sáng: Lĩnh vực khoa học liên quan đến việc đo lường các đặc tính của ánh sáng, đặc biệt là cường độ sáng mà mắt người cảm nhận được.
- Môn đo sáng, trắc quang học: Một nhánh của quang học chuyên nghiên cứu và đo đạc các đại lượng của ánh sáng, tập trung vào phép đo dựa trên cảm nhận của mắt người về độ sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astronomers use photometry to measure the brightness of stars. (Các nhà thiên văn học sử dụng phép đo sáng để đo độ sáng của các ngôi sao.)
- The development of photometry was crucial for standardizing lighting in photography. (Sự phát triển của môn đo sáng là rất quan trọng cho việc chuẩn hóa ánh sáng trong nhiếp ảnh.)
- Accurate photometry is essential for designing energy-efficient lighting systems. (Phép đo sáng chính xác là điều cần thiết để thiết kế các hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Differential photometry": Trắc quang vi sai - một kỹ thuật so sánh độ sáng của một vật thể với một hoặc nhiều vật thể tham chiếu gần đó.
- Differential photometry minimizes errors caused by changes in the atmosphere. (Trắc quang vi sai giúp giảm thiểu sai số gây ra bởi sự thay đổi của khí quyển.)
"Photometric standard": Chuẩn trắc quang - một nguồn sáng có cường độ đã được biết chính xác, dùng để hiệu chuẩn các thiết bị đo.
- The laboratory calibrated its instruments using a certified photometric standard. (Phòng thí nghiệm hiệu chuẩn các dụng cụ của mình bằng một chuẩn trắc quang đã được chứng nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Photometer (n): Máy đo quang, trắc quang kế - dụng cụ dùng để thực hiện các phép đo trong photometry.
- He used a sensitive photometer to take the readings. (Anh ấy đã dùng một máy đo quang nhạy để lấy số đọc.)
Photometric (adj): Thuộc về phép đo sáng, trắc quang.
- The photometric data was analyzed to create a light curve. (Dữ liệu trắc quang được phân tích để tạo ra một đường cong ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Light measurement: Đo lường ánh sáng (cụm từ mô tả chung).
- Radiometry: Trắc xạ học (lĩnh vực đo bức xạ điện từ nói chung, bao gồm cả ánh sáng, nhưng khác với photometry ở chỗ không dựa trên cảm nhận của mắt người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "photometry" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "photometry".)
danh từ
- phép đo sáng
- môn đo sáng, trắc quang học