photonique
Học thuậtThân thiện
La recherche photonique permet de transmettre des données à très grande vitesse.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quang tử, liên quan đến quang tử: "photonique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến photon (lượng tử ánh sáng) hoặc công nghệ sử dụng photon.
- Thuộc về quang tử học: "photonique" cũng dùng để chỉ những ứng dụng, thiết bị, hoặc lĩnh vực nghiên cứu dựa trên khoa học về photon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les puces photoniques sont très rapides. (Các chip quang tử rất nhanh.)
- C'est une technologie photonique de pointe. (Đó là một công nghệ quang tử tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"circuit photonique": mạch quang tử.
- Les circuits photoniques pourraient remplacer les circuits électroniques. (Các mạch quang tử có thể thay thế các mạch điện tử.)
"fibre photonique": sợi quang tử (thường dùng để chỉ sợi quang học trong viễn thông).
- Les données sont transmises par fibre photonique. (Dữ liệu được truyền qua sợi quang tử.)
Biến thể và từ gần giống
Photon (danh từ): quang tử, lượng tử ánh sáng.
- Un photon est une particule de lumière. (Một quang tử là một hạt ánh sáng.)
Photoniquement (trạng từ): một cách liên quan đến quang tử.
- Le signal est traité photoniquement. (Tín hiệu được xử lý bằng phương pháp quang tử.)
Từ đồng nghĩa
- Optique (tính từ): thuộc về quang học (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở cấp độ photon).
- Lumineux (tính từ): thuộc về ánh sáng (nghĩa tổng quát hơn).
La recherche photonique permet de transmettre des données à très grande vitesse.
tính từ
- xem photon