photophobia

/,foutə'foubiə/
Học thuật
Thân thiện
photophobia

A person with photophobia shields their eyes from the bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng sợ ánh sáng: Một triệu chứng hoặc tình trạng bệnh trong đó mắt trở nên nhạy cảm quá mức khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng, thường gây đau mắt hoặc khiến người ta muốn nheo mắt hoặc nhắm mắt lại.
    • Nỗi ám ảnh sợ ánh sáng: Một nỗi sợ hãi bệnh , phi lý đối với ánh sáng (nghĩa này ít phổ biến hơn trong sử dụng y khoa hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A common symptom of migraine is photophobia. (Một triệu chứng phổ biến của chứng đau nửa đầu chứng sợ ánh sáng.)
    • Patients with meningitis often experience severe headache and photophobia. (Bệnh nhân viêm màng não thường trải qua cơn đau đầu dữ dội chứng sợ ánh sáng.)
    • The inflammation in her eyes caused significant photophobia, so she wore dark glasses indoors. (Tình trạng viêmmắt ấy gây ra chứng sợ ánh sáng đáng kể, vậy ấy đeo kính râm khi ở trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: "Photophobia" chủ yếu được dùng như một triệu chứng y khoa, không phải một sự lựa chọn cá nhân. một dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán nhiều bệnh về mắt, thần kinh hoặc nhiễm trùng.
  • Phân biệt với hiện tượng thông thường: Không nên nhầm lẫn "photophobia" với cảm giác chói mắt tạm thời khi bước từ nơi tối ra nơi sáng. Đây một phản ứng bất thường gây khó chịu kéo dài.
Biến thể từ liên quan
  • Photophobic (Tính từ): (Thuộc về) chứng sợ ánh sáng; đặc tính sợ ánh sáng.
    • She is photophobic and avoids brightly lit places. ( ấy mắc chứng sợ ánh sáng tránh những nơi ánh sáng mạnh.)
  • Photosensitivity (Danh từ): Tính nhạy cảm với ánh sáng. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ phản ứng của da hoặc mắt với ánh sáng, không nhất thiết gây sợ hãi hay đau đớn.
Từ đồng nghĩa
  • Light sensitivity: Nhạy cảm với ánh sáng (cách diễn đạt thông thường, ít mang tính chuyên môn hơn).
  • Photo-oculodynia: Đau mắt do ánh sáng (thuật ngữ chuyên môn rất hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "photophobia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "photophobia".

photophobia

A person with photophobia shields their eyes from the bright sun.

danh từ
  1. (y học) chứng sợ ánh sáng