photophobic

/,foutə'fɔbik/
Học thuật
Thân thiện
photophobic

A photophobic person wears sunglasses indoors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sợ ánh sáng: Mô tả tình trạng của một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể (thường mắt) phản ứng tiêu cực, tránh hoặc nhạy cảm quá mức với ánh sáng. Trong y học, đây một triệu chứng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some migraine sufferers become photophobic during an attack. (Một số người bị chứng đau nửa đầu trở nên sợ ánh sáng trong cơn đau.)
    • The patient's eyes are photophobic, so we dimmed the lights. (Mắt của bệnh nhân sợ ánh sáng, vậy chúng tôi đã làm mờ đèn.)
    • Certain deep-sea creatures are naturally photophobic. (Một số sinh vật biển sâu tự nhiên sợ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả đặc tính của sinh vật hoặc tế bào di chuyển tránh xa nguồn sáng.

    • The photophobic bacteria moved away from the light source. (Vi khuẩn sợ ánh sáng đã di chuyển ra xa nguồn sáng.)
  • Trong y học: một triệu chứng lâm sàng quan trọng, có thể liên quan đến nhiều bệnh về mắt hoặc hệ thần kinh.

    • Photophobic response is a key indicator in diagnosing certain eye infections. (Phản ứng sợ ánh sáng một chỉ số quan trọng trong chẩn đoán một số bệnh nhiễm trùng mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Photophobia (danh từ): Chứng sợ ánh sáng.
    • She was diagnosed with photophobia. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-sensitive: Nhạy cảm với ánh sáng (thường dùng trong bối cảnh ít nghiêm trọng hơn).
  • Heliophobic: Sợ ánh sáng mặt trời (nghĩa hẹp hơn, chỉ ánh sáng mặt trời).
photophobic

A photophobic person wears sunglasses indoors.

tính từ
  1. sợ ánh sáng