photophore

Học thuật
Thân thiện
photophore

Un photophore éclaire le chemin dans une grotte sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn măng sông xách tay: Một loại đèn cầm tay, thường dùng trong quá khứ, có thể mang theo được.
    • Đèn rọi (như) ở thợ mỏ: Một loại đèn chiếu sáng, thường được gắn trên bảo hộ của thợ mỏ hoặc dùng để soi rọi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mineur alluma son photophore avant de descendre dans la galerie. (Người thợ mỏ bật đèn rọi trên của mình trước khi xuống hầm.)
    • Avant l'électricité, on utilisait un photophore pour s'éclairer la nuit. (Trước khi điện, người ta dùng đèn măng sông để soi sáng ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photophore" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cổ thường chỉ các thiết bị chiếu sáng di động chạy bằng dầu hoặc khí đá.
Biến thể từ gần giống
  • Lampe (n.f): Đèn (nghĩa chung).
  • Lanterne (n.f): Đèn lồng, đèn xách tay.
  • Projecteur (n.m): Đèn pha, đèn chiếu mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Lampe de mineur: Đèn của thợ mỏ.
  • Lampe à main: Đèn cầm tay.
Lưu ý
  • Từ photophore này khác với từ photophore trong sinh vật học (chỉ cơ quan phát quangmột số loài động vật). Ở đây, nghĩa được giải thíchnghĩa chính trong lĩnh vực dụng cụ chiếu sáng.
photophore

Un photophore éclaire le chemin dans une grotte sombre.

danh từ giống đực
  1. đèn măng sông xách tay
  2. đèn rọi (như) ở thợ mỏ

Từ có nhắc đến "photophore"