photopile

Học thuật
Thân thiện
photopile

Une photopile convertit la lumière du soleil en électricité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pin quang điện: Một thiết bị chuyển đổi trực tiếp năng lượng ánh sáng (thườngánh sáng mặt trời) thành năng lượng điện thông qua hiệu ứng quang điện. một thành phần cơ bản trong các tấm pin mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette calculatrice fonctionne avec une petite photopile. (Máy tính này chạy bằng một pin quang điện nhỏ.)
    • L'efficacité de la photopile dépend de l'intensité lumineuse. (Hiệu suất của pin quang điện phụ thuộc vào cường độ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photopile solaire": pin quang điện mặt trời (một cụm từ phổ biến để chỉ nguồn sáng).
    • La maison est équipée de photopiles solaires sur le toit. (Ngôi nhà được trang bị pin quang điện mặt trời trên mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile photovoltaïque (n.f): pin quang điện (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • Cellule photovoltaïque (n.f): tế bào quang điện (thành phần tạo nên pin/quang điện).
  • Panneau solaire (n.m): tấm pin mặt trời (một tập hợp nhiều pin/quang điện).
Từ đồng nghĩa
  • Cellule solaire: tế bào năng lượng mặt trời.
photopile

Une photopile convertit la lumière du soleil en électricité.

danh từ giống cái
  1. pin quang điện