photoplay

/'foutəplei/
Học thuật
Thân thiện
photoplay

A young couple watches a photoplay at the cinema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim (chiếu bóng): "photoplay" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một bộ phim, đặc biệt phim câm thời kỳ đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magazine reviewed the latest photoplay from the studio. (Tạp chí đã đánh giá bộ phim mới nhất từ hãng phim.)
    • In the 1910s, "photoplay" was a common term for motion pictures. (Vào những năm 1910, "photoplay" một thuật ngữ phổ biến để chỉ các bộ phim chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photoplay magazine": một loại tạp chí chuyên về phim ảnh, phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
    • My grandmother collected old photoplay magazines. ( tôi sưu tầm những cuốn tạp chí phim ảnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Motion picture (n): phim điện ảnh, phim chiếu bóng (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
  • Film (n): phim (từ thông dụng nhất hiện nay).
  • Movie (n): phim (từ thông dụng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Film: phim.
  • Motion picture: phim điện ảnh.
  • Movie: phim (thông tục).
Lưu ý
  • "Photoplay" một từ tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong nửa đầu thế kỷ 20. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ "film" hoặc "movie" được ưa dùng hơn.
photoplay

A young couple watches a photoplay at the cinema.

danh từ
  1. phim (chiếu bóng)