photoprint
/,foutəgrə'vjuə/ Cách viết khác : (photoprint) /'foutəprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản in ảnh, ảnh in: Một bản sao của một bức ảnh được tạo ra bằng phương pháp in ảnh quang hóa, thường trên giấy ảnh chuyên dụng.
- Bản khắc ảnh trên kẽm: (Kỹ thuật in ấn) Một tấm kim loại (thường là kẽm) đã được xử lý quang hóa để có hình ảnh, dùng trong quá trình in typo hoặc in ống đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed an original photoprint from the 1920s. (Bảo tàng trưng bày một bản in ảnh gốc từ những năm 1920.)
- The quality of this photoprint is exceptional. (Chất lượng của bản in ảnh này thật xuất sắc.)
- The printer prepared the photoprint for the press. (Người thợ in chuẩn bị bản kẽm khắc ảnh cho máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật/lịch sử nhiếp ảnh: "Photoprint" thường được dùng để phân biệt với ảnh kỹ thuật số hoặc âm bản, nhấn mạnh đến vật thể vật lý là bản in.
- The archive specializes in preserving early 20th-century photoprints. (Kho lưu trữ chuyên về bảo quản các bản in ảnh từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Photograph (n): bức ảnh, tấm ảnh (nghĩa rộng, có thể chỉ hình ảnh nói chung, không nhất thiết là bản in).
- Print (n): bản in (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ in ấn nói chung, không chỉ in ảnh).
- Photogravure (n): thuật khắc ảnh trên bản kẽm; ảnh in từ bản khắc đó. (Đây là một kỹ thuật in ảnh cụ thể tạo ra photoprint).
Từ đồng nghĩa
- Photo print: bản in ảnh.
- Photographic print: bản in nhiếp ảnh.
- Hard copy (of a photo): bản cứng (của một bức ảnh) (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, đối lập với file số).
danh từ
- thuật khắc ảnh trên bản kẽm
- ảnh bản kẽm