phototactisme

Học thuật
Thân thiện
phototactisme

Un insecte montre un phototactisme positif en volant vers une lampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính theo sáng: Một phản ứng định hướng hoặc chuyển động của một sinh vật (thườngvi sinh vật, tế bào hoặc động vật nhỏ) dưới ảnh hưởng của ánh sáng. Đâymột dạng của hướng tính (taxis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phototactisme positif des chloroplastes leur permet de se positionner pour optimiser la photosynthèse. (Tính theo sáng dương của các lục lạp cho phép chúng định vị để tối ưu hóa quá trình quang hợp.)
    • Certains protozoaires présentent un phototactisme négatif et fuient la lumière vive. (Một số động vật nguyên sinh thể hiện tính theo sáng âm tránh ánh sáng mạnh.)
    • L'étude du phototactisme est importante en biologie cellulaire. (Việc nghiên cứu tính theo sáng rất quan trọng trong sinh học tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phototactisme positif": tính theo sáng dương, chỉ sự chuyển động hướng về phía nguồn sáng.

    • Les algues vertes montrent un phototactisme positif vers la lumière bleue. (Tảo lục thể hiện tính theo sáng dương đối với ánh sáng xanh.)
  • "phototactisme négatif": tính theo sáng âm, chỉ sự chuyển động tránh xa nguồn sáng.

    • Les larves de certains insectes aquatiques ont un phototactisme négatif. (Ấu trùng của một số côn trùng thủy sinh tính theo sáng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phototaxie (n.f): Từ đồng nghĩa với "phototactisme", cùng chỉ hiện tượng hướng sáng.

    • La phototaxie est une forme de comportement inné. (Hướng sángmột dạng hành vi bẩm sinh.)
  • Phototropisme (n.m): Tính hướng quang, phản ứng sinh trưởng hoặc uốn cong của một bộ phận thực vật (như thân) dưới ảnh hưởng của ánh sáng. (Khác với "phototactisme" thường liên quan đến chuyển động).

    • Les tiges des plantes présentent un phototropisme positif. (Thân cây thể hiện tính hướng quang dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Phototaxie: hướng sáng.
  • Réaction phototactique: phản ứng theo sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Comportement phototactique: hành vi theo sáng.
    • Le comportement phototactique des bactéries pourpres est bien documenté. (Hành vi theo sáng của vi khuẩn tía đã được ghi nhận đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

phototactisme

Un insecte montre un phototactisme positif en volant vers une lampe.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) tính theo sáng

Từ có nhắc đến "phototactisme"