phototropisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính hướng sáng: Hiện tượng sinh học trong đó một cơ quan của thực vật (như thân, lá) phát triển hoặc uốn cong để phản ứng với hướng của ánh sáng. Đây là một phản ứng định hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phototropisme positif des tiges les fait pousser vers la lumière. (Tính hướng sáng dương của thân cây khiến chúng mọc về phía ánh sáng.)
- L'étude du phototropisme aide à comprendre la croissance des plantes. (Việc nghiên cứu tính hướng sáng giúp hiểu về sự phát triển của thực vật.)
- Les racines présentent souvent un phototropisme négatif. (Rễ cây thường thể hiện tính hướng sáng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phototropisme positif": Tính hướng sáng dương, khi cơ quan thực vật phát triển về phía nguồn sáng (ví dụ: thân cây).
- "Phototropisme négatif": Tính hướng sáng âm, khi cơ quan thực vật phát triển tránh xa nguồn sáng (ví dụ: rễ cây).
- "Phototropisme latéral": Tính hướng sáng bên, liên quan đến phản ứng với ánh sáng từ một phía.
Biến thể và từ gần giống
- Phototropique (tính từ): (thuộc về) tính hướng sáng.
- Une réaction phototropique. (Một phản ứng hướng sáng.)
- Héliotropisme (danh từ giống đực): Tính hướng dương, phản ứng với hướng của mặt trời (một dạng cụ thể của tính hướng sáng).
Từ đồng nghĩa
- Héliotropisme (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Tính hướng dương.
- Réaction à la lumière (cụm từ mô tả): Phản ứng đối với ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) tính hướng sáng