phototype
/'foutətaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản kẽm để chụp: Trong ngành in ấn, "phototype" là một bản kẽm được sử dụng làm bản gốc để chụp và tạo ra các bản in khác.
- Bản in chụp: "phototype" cũng có thể chỉ chính bản in được tạo ra từ quá trình chụp lại bản kẽm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The printer prepared the phototype for the new book. (Người thợ in đã chuẩn bị bản kẽm để chụp cho cuốn sách mới.)
- This phototype is very clear and can be used for mass production. (Bản in chụp này rất rõ ràng và có thể dùng để sản xuất hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Create a phototype": tạo ra một bản kẽm để chụp hoặc một bản in chụp.
- The first step is to create a precise phototype. (Bước đầu tiên là tạo ra một bản kẽn chụp chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Phototypy (n): kỹ thuật in chụp, phương pháp in sử dụng bản kẽn chụp.
- Phototypy was a common printing method in the past. (Kỹ thuật in chụp là một phương pháp in phổ biến trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Printing plate: bản in, khuôn in.
- Zincograph: bản kẽn (một loại bản in làm bằng kẽm).
danh từ
- (ngành in) bản kẽm để chụp
- bản in chụp