photozincography
/,foutəziɳ'kɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật in ảnh bằng bản kẽm: Một kỹ thuật in ấn lịch sử, sử dụng quá trình nhiếp ảnh để tạo ra một bản khắc trên kẽm, từ đó có thể in ra nhiều bản sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Photozincography was an important method for reproducing maps and documents in the 19th century. (Thuật in ảnh bằng bản kẽm là một phương pháp quan trọng để sao chép bản đồ và tài liệu vào thế kỷ 19.)
- The library's archive contains several texts produced by photozincography. (Kho lưu trữ của thư viện chứa một số văn bản được sản xuất bằng thuật in ảnh bằng bản kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the process of photozincography": quy trình của thuật in ảnh bằng bản kẽm.
- The process of photozincography involved coating a zinc plate with a light-sensitive emulsion. (Quy trình của thuật in ảnh bằng bản kẽm liên quan đến việc phủ một tấm kẽm bằng một lớp nhũ tương nhạy sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Photozincographic (adj): (thuộc về) thuật in ảnh bằng bản kẽm.
- The photozincographic plates were carefully stored. (Các bản kẽm dùng cho thuật in ảnh bằng bản kẽm đã được cất giữ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Zincography: thuật in bằng bản kẽm (một thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến nhiếp ảnh).
- Photomechanical printing: in cơ khí bằng phương pháp nhiếp ảnh (một thuật ngữ chung).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Photozincography" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong lịch sử in ấn và nhiếp ảnh. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ
- (ngành in) thuật in ảnh bằng bản kẽm