phrase-book

/'freizbuk/
Học thuật
Thân thiện
phrase-book

A traveler consults a phrase-book at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách cụm từ, sách mẫu câu: Một cuốn sách nhỏ liệt kê các cụm từ, câu thành ngữ thông dụng trong một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo chủ đề kèm theo bản dịch. được thiết kế để giúp người học hoặc khách du lịch giao tiếp cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a Vietnamese phrase-book before my trip to Hanoi. (Tôi đã mua một cuốn sách mẫu câu tiếng Việt trước chuyến đi tới Nội.)
    • The phrase-book helped me order food and ask for directions. (Cuốn sách cụm từ đã giúp tôi gọi món hỏi đường.)
    • She always carries a small English phrase-book in her bag. ( ấy luôn mang theo một cuốn sách mẫu câu tiếng Anh nhỏ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a phrase-book": tham khảo/tra cứu một cuốn sách cụm từ.

    • When he didn't know the word, he quickly consulted his phrase-book. (Khi không biết từ đó, anh ấy nhanh chóng tra cứu cuốn sách mẫu câu của mình.)
  • "a pocket phrase-book": một cuốn sách cụm từ bỏ túi (nhỏ gọn).

    • The pocket phrase-book is very convenient for travelers. (Cuốn sách mẫu câu bỏ túi rất tiện lợi cho khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrase (n): cụm từ.
  • Guidebook (n): sách hướng dẫn (thường về địa điểm du lịch, rộng hơn có thể bao gồm thông tin văn hóa, lịch sử, không chỉ ngôn ngữ).
  • Dictionary (n): từ điển (tập trung vào giải nghĩa từng từ đơn lẻ hơn các cụm câu giao tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Conversation guide: sách hướng dẫn hội thoại.
  • Language guide: sách hướng dẫn ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phrase-book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phrase-book")

phrase-book

A traveler consults a phrase-book at a market stall.

danh từ
  1. từ điển nhóm từ thành ngữ