phrase-man

/'freizmən/ Cách viết khác : (phrase-monger) /'freiz,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
phrase-man

A phrase-man often uses elaborate language in everyday conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói văn hoa, người thích dùng từ ngữ hoa mỹ: Một người thói quen hoặc xu hướng sử dụng những cụm từ cầu kỳ, trau chuốt, đôi khi quá mức cần thiết, để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known as a phrase-man, always using elaborate language in simple conversations. (Anh ấy được biết đến như một người hay nói văn hoa, luôn dùng ngôn ngữ cầu kỳ trong những cuộc trò chuyện đơn giản.)
    • The politician was criticized for being a mere phrase-man with no concrete plans. (Chính trị gia đó bị chỉ trích chỉ một kẻ thích nói chữ không kế hoạch cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere phrase-man": chỉ một kẻ thích nói chữ, hàm ý chê bai rằng người đó chỉ giỏi về mặt ngôn từ thiếu thực chất.
    • Don't be fooled by his speech; he might just be a mere phrase-man. (Đừng để bài diễn văn của anh ta đánh lừa; có thể anh ta chỉ một kẻ thích nói chữ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrase-monger (danh từ): (cách viết khác) người hay nói văn hoa. Từ "monger" thường ghép với danh từ khác để chỉ người buôn bán hoặc hay thực hiện một việc đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Rhetorician (danh từ): nhà hùng biện, người giỏi về thuật hùng biện (có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tương tự "phrase-man").
  • Orator (danh từ): nhà hùng biện, diễn giả (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Flowery speaker: người nói chuyện hoa mỹ.
  • Bombastic speaker: người nói khoa trương, khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Plain speaker: người nói chuyện mộc mạc, thẳng thắn.
  • Laconic person: người ăn nói ngắn gọn, súc tích.
phrase-man

A phrase-man often uses elaborate language in everyday conversation.

danh từ
  1. người hay nói văn hoa