phraseograph
/'freiziəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm từ có ký hiệu tốc ký: Một ký hiệu đặc biệt trong hệ thống tốc ký (ví dụ như Pitman, Gregg) dùng để biểu thị một cụm từ hoặc nhóm từ thông dụng bằng một nét viết duy nhất, nhằm tăng tốc độ ghi chép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In shorthand, "thank you" is often written as a single phraseograph. (Trong tốc ký, "cảm ơn bạn" thường được viết dưới dạng một phraseograph duy nhất.)
- Learning common phraseographs is essential for fast shorthand writing. (Việc học các phraseograph thông dụng là rất cần thiết cho việc viết tốc ký nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a phraseograph": sử dụng một ký hiệu tốc ký cho cụm từ.
- Skilled stenographers use a phraseograph for "as soon as possible". (Các tốc ký viên lành nghề sử dụng một phraseograph cho cụm từ "càng sớm càng tốt".)
Biến thể và từ gần giống
- Phraseography (n): môn nghiên cứu hoặc hệ thống các ký hiệu tốc ký cho cụm từ.
- Phraseography is an important part of shorthand theory. (Phraseography là một phần quan trọng trong lý thuyết tốc ký.)
Từ đồng nghĩa
- Shorthand phrase: cụm từ tốc ký (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
- Brief form: dạng viết tắt (thường chỉ một từ trong tốc ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- nhóm từ có ký hiệu tốc ký