phraseological

/,freiziə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
phraseological

The student uses a phraseological dictionary to understand the unique expressions of the language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngữ , thuộc về cụm từ cố định: Chỉ tính chất liên quan đến các cụm từ được sử dụng như một đơn vị ngữ nghĩa cố định, có nghĩa không thể suy ra hoàn toàn từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.
    • Thuộc về cách diễn đạt, cách nói, cách viết đặc trưng: Chỉ tính chất liên quan đến lối diễn đạt, cách dùng từ ngữ đặc thù của một ngôn ngữ, một tác giả, hoặc một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictionary has a special section for phraseological units. (Từ điển một phần đặc biệt dành cho các đơn vị ngữ .)
    • His writing style is full of phraseological peculiarities. (Phong cách viết của ông ấy đầy những nét đặc trưng về cách diễn đạt.)
    • Understanding phraseological differences is key to mastering a language. (Hiểu được sự khác biệt về cách diễn đạt chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phraseological analysis: phân tích ngữ , phân tích cách diễn đạt.

    • Linguists often conduct phraseological analysis to understand language patterns. (Các nhà ngôn ngữ học thường tiến hành phân tích ngữ để hiểu các mẫu hình ngôn ngữ.)
  • Phraseological competence: năng lực sử dụng ngữ , khả năng sử dụng thành ngữ, cụm từ cố định.

    • A high level of phraseological competence makes your speech sound more natural. (Một trình độ năng lực sử dụng ngữ cao sẽ khiến lời nói của bạn nghe tự nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phraseology (danh từ): ngữ học, cách diễn đạt, tập hợp các cách nói đặc trưng.

    • The phraseology of legal documents is very complex. (Cách diễn đạt trong các văn bản pháp rất phức tạp.)
  • Phraseologism (danh từ): ngữ , đơn vị ngữ (như thành ngữ, tục ngữ, cụm từ cố định).

    • "Break a leg" is a common phraseologism in English. ("Break a leg" một ngữ phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiomatic: mang tính thành ngữ, đặc ngữ.
  • Expressive: thuộc về cách diễn đạt, biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "phraseological".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phraseological".

phraseological

The student uses a phraseological dictionary to understand the unique expressions of the language.

tính từ
  1. (thuộc) ngữ
  2. (thuộc) cách nói; (thuộc) cách viết; (thuộc) cách diễn đạt