phtalique

Học thuật
Thân thiện
phtalique

Un chimiste verse de l'acide phtalique dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Ftali: Từ "phtalique" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả một hợp chất hóa học nguồn gốc từ naphtalen, đặc biệt là axit ftalic các dẫn xuất của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide phtalique est utilisé dans l'industrie. (Axit ftalic được sử dụng trong công nghiệp.)
    • C'est un anhydride phtalique. (Đó là anhydrit ftalic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, chủ yếu đi kèm với các danh từ như "acide" (axit), "anhydride" (anhydrit), hoặc "ester" (este).
Biến thể từ gần giống
  • Phtalate (danh từ giống đực): Ftalat. Đâydanh từ chỉ muối hoặc ester của axit ftalic.
    • Les phtalates sont des plastifiants. (Ftalat là các chất hóa dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả có thể là "dérivé du naphtalène" (dẫn xuất từ naphtalen).
phtalique

Un chimiste verse de l'acide phtalique dans un bécher.

tính từ
  1. (hóa học) ftalic
    • Acide phtalique
      axit ftalic