phtalique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Ftali: Từ "phtalique" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ naphtalen, đặc biệt là axit ftalic và các dẫn xuất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide phtalique est utilisé dans l'industrie. (Axit ftalic được sử dụng trong công nghiệp.)
- C'est un anhydride phtalique. (Đó là anhydrit ftalic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, chủ yếu đi kèm với các danh từ như "acide" (axit), "anhydride" (anhydrit), hoặc "ester" (este).
Biến thể và từ gần giống
- Phtalate (danh từ giống đực): Ftalat. Đây là danh từ chỉ muối hoặc ester của axit ftalic.
- Les phtalates sont des plastifiants. (Ftalat là các chất hóa dẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả có thể là "dérivé du naphtalène" (dẫn xuất từ naphtalen).
tính từ
- (hóa học) ftalic
- Acide phtaliqueaxit ftalic