phthisis

/'θaisis/
Học thuật
Thân thiện
phthisis

A doctor examines a patient for signs of phthisis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
    • Bệnh lao phổi, bệnh ho lao: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ một căn bệnh gây hao mòn cơ thể, đặc biệt bệnh lao phổi, dẫn đến tình trạng suy nhược gầy mòn nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, phthisis was a common and often fatal disease. (Vào thế kỷ 19, bệnh lao phổi một căn bệnh phổ biến thường gây tử vong.)
    • The medical records described the patient's condition as phthisis. (Hồ sơ bệnh án mô tả tình trạng của bệnh nhân bệnh ho lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "phthisis" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nói về lịch sử y học. Trong thực hành y khoa giao tiếp hiện đại, các thuật ngữ như "tuberculosis" (TB) hoặc "pulmonary tuberculosis" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Phthisical (adj): (Thuộc về) bệnh lao phổi; triệu chứng của bệnh lao phổi.
    • The phthisical patient required constant care. (Bệnh nhân mắc bệnh lao cần được chăm sóc liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuberculosis (TB): Bệnh lao (thuật ngữ y học hiện đại).
  • Consumption: Bệnh tiêu hao, ho lao (một tên gọi cổ khác cho bệnh lao phổi).
Lưu ý
  • "Phthisis" một từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nay được coi thuật ngữ lỗi thời. Người học nên ưu tiên sử dụng "tuberculosis" hoặc "pulmonary tuberculosis" để diễn đạt chính xác phù hợp với ngôn ngữ đương đại.
phthisis

A doctor examines a patient for signs of phthisis.

danh từ
  1. bệnh lao; bệnh lao phổi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "phthisis"