phtiriasis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Y học) Bệnh rận mu: Một bệnh nhiễmsinh trùngvùng lông mu, gây ra bởi loài rận mu (Pthirus pubis), dẫn đến ngứa dữ dội.
    • (Y học) Bệnh chấy rận: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tình trạng nhiễmsinh trùng chấy, rận trên cơ thể nói chung.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Bệnh rận mu: Cách dùng ít phổ biến hơn, cùng chỉ một bệnhnhiễmsinh trùng rận mu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le médecin a diagnostiqué une phtiriasis. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca bệnh rận mu.)
    • La phtiriasis provoque des démangeaisons intenses. (Bệnh rận mu gây ra những cơn ngứa dữ dội.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le traitement du phtiriasis est simple mais nécessaire. (Việc điều trị bệnh rận mu đơn giản nhưng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phtiriasis du cuir chevelu": Cụm từ chuyên môn ít dùng, có thể chỉ tình trạng nhiễm chấy trên da đầu.
  • "Phtiriasis pubienne": Cụm từ chuyên môn chính xác hơn để chỉ bệnh rận mu.
Biến thể từ gần giống
  • Phtiriase (n.f): Cách viết khác, đồng nghĩa với "phtiriasis".
  • Pédiculose (n.f): (Y học) Thuật ngữ y khoa chung hơn để chỉ bệnh nhiễm chấy/rận, bao gồm cả chấy đầu () rận mu ().
  • Morpion (n.m): (Từ thông tục) Chỉ con rận mu.
Từ đồng nghĩa
  • Pédiculose pubienne: (Thuật ngữ y khoa) Bệnh nhiễm rận mu.
  • Infestation par les poux du pubis: (Cụm từ mô tả) Sự xâm nhiễm bởi rận mu.
danh từ giống cái
danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh rận mu
  2. bệnh chấy rận