phuy

phuy

Nhà máy nhập về hàng chục phuy dầu để vận hành máy móc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng tròn, thùng đựng bằng kim loại, thường kích thước lớn: "phuy" một loại thùng chứa hình trụ, thường được làm từ kim loại như thép, kích thước lớn, dùng để đựng, vận chuyển hoặc lưu trữ chất lỏng (như xăng, dầu, hóa chất) hoặc các vật liệu rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy nhập về hàng chục phuy dầu để vận hành máy móc.
    • Người công nhân đang lăn một phuy xăng từ kho ra bãi.
    • Họ tái chế những chiếc phuy thành thùng đựng nước mưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phuy" trong ngữ cảnh công nghiệp: thường chỉ loại thùng dung tích tiêu chuẩn, dụ 200 lít.
    • Mỗi phuy hóa chấtđây đều phải được dán nhãn cảnh báo rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Thùng phuy: cách gọi đầy đủ phổ biến hơn, nhấn mạnh đây một loại thùng.

    • Anh ta mua một thùng phuy mới để chứa dầu nhớt.
  • Thùng phi: một từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại thùng kim loại lớn hình trụ.

    • Trong xưởng khí rất nhiều thùng phi đựng phế liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Thùng sắt: chỉ chung các loại thùng làm bằng sắt, có thể không nhất thiết hình trụ lớn.
  • Thùng tròn: mô tả hình dạng, không nhất thiết làm bằng kim loại hoặc kích thước lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Đong bằng phuy: dùng "phuy" làm đơn vị đo lường thể tích một cách ước lượng trong buôn bán, vận chuyển.
    • Mặt hàng này được nhập về bán theo phuy, không bán lẻ.
Thành ngữ liên quan