phylarque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủ lĩnh bộ lạc, tù trưởng (cổ Hy Lạp): Từ này dùng để chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo một bộ lạc trong xã hội Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phylarque dirigeait sa tribu avec sagesse. (Vị tù trưởng lãnh đạo bộ lạc của mình một cách khôn ngoan.)
- Les décisions importantes étaient prises par le phylarque. (Những quyết định quan trọng được đưa ra bởi thủ lĩnh bộ lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pouvoir du phylarque": quyền lực của tù trưởng.
- Le pouvoir du phylarque était souvent héréditaire. (Quyền lực của tù trưởng thường mang tính cha truyền con nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Phylarchie (n.f): chế độ thủ lĩnh bộ lạc, chức vụ tù trưởng.
- La phylarchie était une forme de gouvernement tribal. (Chế độ tù trưởng là một hình thức chính quyền bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Chef de tribu: thủ lĩnh bộ lạc.
- Patriarche: tộc trưởng (trong ngữ cảnh gia tộc hoặc bộ lạc).
Thành ngữ liên quan
(Từ chuyên ngành lịch sử này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- (sử học) thủ lĩnh bộ lạc, tù trưởng (cổ Hy Lạp)